撒丫子跑 tát nha tử bào Hán Việt: tát nha tử bào Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 丫 (nha) + 子 (tử) + 跑 (bào)Hán Việttát nha tử bàoCấu tạo撒 + 丫 + 子 + 跑 · tát + nha + tử + bào nghĩa thành phần: tát + nha + tử + bào Nghĩa EngCihui 撒丫子跑 ā yāzi pǎo v.p. <coll.> run for dear life