撒克森人 sǎ kè sēn rén · tát khắc sâm nhân Hán Việt: tát khắc sâm nhân · Pinyin: sǎ kè sēn rén Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 人 (nhân)Pinyinsǎ kè sēn rénHán Việttát khắc sâm nhânCấu tạo撒 + 克 + 森 + 人 · tát + khắc + sâm + nhân nghĩa thành phần: tát + khắc + sâm + nhân