撒克遜藍 tát khắc tốn lam Hán Việt: tát khắc tốn lam Tổng quan giấy xắc (một loại giấy ảnh) Cấu tạo: 撒 (tát) + 克 (khắc) + 遜 (tốn) + 藍 (lam)Hán Việttát khắc tốn lamCấu tạo撒 + 克 + 遜 + 藍 · tát + khắc + tốn + lam nghĩa thành phần: tát + khắc + tốn + lam Nghĩa ViệtCihui giấy xắc (một loại giấy ảnh)