撒利史語 tát lợi sử ngữ Hán Việt: tát lợi sử ngữ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 利 (lợi) + 史 (sử) + 語 (ngữ)Hán Việttát lợi sử ngữCấu tạo撒 + 利 + 史 + 語 · tát + lợi + sử + ngữ nghĩa thành phần: tát + lợi + sử + ngữ Nghĩa EngCihui salish