撒利族的 tát lợi tộc đích Hán Việt: tát lợi tộc đích Tổng quan xem salic Cấu tạo: 撒 (tát) + 利 (lợi) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việttát lợi tộc đíchCấu tạo撒 + 利 + 族 + 的 · tát + lợi + tộc + đích nghĩa thành phần: tát + lợi + tộc + đích Nghĩa ViệtCihui xem salic