撒廄肥機

tát cứu phì ki

Hán Việt: tát cứu phì ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (cứu) + (phì) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒廄肥機 ǎjiùféijī n. fertilizer distributor; manure spreader M:¹tái