撒哈拉人

sā hā lā rén tát cáp lạp nhân

Hán Việt: tát cáp lạp nhân · Pinyin: sā hā lā rén

Tổng quan

người Sahrawi

Cấu tạo: (tát) + (cáp) + (lạp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Sahrawi

Eng

  • CC-CEDICT Sahrawi (person)
  • Cihui Sahrawi (person)