撒嬌使性

sā jiāo shǐ xìng tát kiều sử tính

Hán Việt: tát kiều sử tính · Pinyin: sā jiāo shǐ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (kiều) + 使 (sử) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指儒恃宠爱而任性行事。