撒嬌賣俏
tát kiều mại tiếu
Hán Việt: tát kiều mại tiếu · Pinyin: sā jiāo mài qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撒:尽量施展。尽量施展娇态,卖弄俏丽。
- Tân Hoa Tự Điển 撒尽量施展。尽量施展娇态,卖弄俏丽。
Eng
- Cihui 撒嬌賣俏 ājiāomàiqiào f.e. act coquettishly