撒嬌裝嗔 tát kiều trang sân Hán Việt: tát kiều trang sân Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 嬌 (kiều) + 裝 (trang) + 嗔 (sân)Hán Việttát kiều trang sânCấu tạo撒 + 嬌 + 裝 + 嗔 · tát + kiều + trang + sân nghĩa thành phần: tát + kiều + trang + sân Nghĩa EngCihui 撒嬌裝嗔 ājiāozhuāngchēn f.e. act in a pettishly charming manner