撒爾佛散 tát nhĩ phật tán Hán Việt: tát nhĩ phật tán Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 爾 (nhĩ) + 佛 (phật) + 散 (tán)Hán Việttát nhĩ phật tánCấu tạo撒 + 爾 + 佛 + 散 · tát + nhĩ + phật + tán nghĩa thành phần: tát + nhĩ + phật + tán Nghĩa EngCihui salvarsan