撒佈裝置

tát bố trang trí

Hán Việt: tát bố trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (bố) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒布裝置 ǎbù zhuāngzhì n. dispensing/spreading device