撒開鴨子 sā kāi yā zǐ · tát khai áp tử Hán Việt: tát khai áp tử · Pinyin: sā kāi yā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 開 (khai) + 鴨 (áp) + 子 (tử)Pinyinsā kāi yā zǐHán Việttát khai áp tửCấu tạo撒 + 開 + 鴨 + 子 · tát + khai + áp + tử nghĩa thành phần: tát + khai + áp + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放开脚步快走。