撒手不乾

sā shǒu bù gān tát thủ bất kiền

Hán Việt: tát thủ bất kiền · Pinyin: sā shǒu bù gān

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (thủ) + (bất) + (kiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒手不幹 āshǒubùgàn f.e. chuck up one's job