撒手不管
tát thủ bất quản
Hán Việt: tát thủ bất quản · Pinyin: sā shǒu bù guǎn
Tổng quan
đứng ngoài không làm gì (thành ngữ) | không tham gia vào
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng ngoài không làm gì (thành ngữ) | không tham gia vào
Eng
- CC-CEDICT to stand aside and do nothing (idiom)|to take no part in
- Cihui to stand aside and do nothing (idiom); to take no part in