撒手不管

sā shǒu bù guǎntát thủ bất quản

Hán Việt: tát thủ bất quản · Pinyin: sā shǒu bù guǎn

Tổng quan

đứng ngoài không làm gì (thành ngữ)

Cấu tạo: 撒 (tát) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tham gia vào
  • Tần suất từ đứng ngoài không làm gì (thành ngữ) , không tham gia vào
  • Biên soạn wash one's hands of a matter

Eng

  • Cihui to stand aside and do nothing (idiom); to take no part in
  • Tần suất từ f.e. wash one's hands of a matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

撒手闭眼 · 不管不顾 · 不管一二 · 撒手人寰 · 不管什么 · 不管怎样 · 不管部長 · 不管部长