撒手西歸 tát thủ tây quy Hán Việt: tát thủ tây quy Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 手 (thủ) + 西 (tây) + 歸 (quy)Hán Việttát thủ tây quyCấu tạo撒 + 手 + 西 + 歸 · tát + thủ + tây + quy nghĩa thành phần: tát + thủ + tây + quy Nghĩa EngCihui 撒手西歸 āshǒuxīguī f.e. die