撒手長逝 sā shǒu cháng shì · tát thủ trường thệ Hán Việt: tát thủ trường thệ · Pinyin: sā shǒu cháng shì Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 手 (thủ) + 長 (trường) + 逝 (thệ)Pinyinsā shǒu cháng shìHán Việttát thủ trường thệCấu tạo撒 + 手 + 長 + 逝 · tát + thủ + trường + thệ nghĩa thành phần: tát + thủ + trường + thệ