撒手閉眼

sā shǒu bì yǎn tát thủ bế nhãn

Hán Việt: tát thủ bế nhãn · Pinyin: sā shǒu bì yǎn

Tổng quan

không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ)

Cấu tạo: (tát) + (thủ) + (bế) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撒手:放开手,指不管;闭眼:闭着眼睛,看不见。形容对事情不再负责,不再插手。

Eng

  • CC-CEDICT to have nothing further to do with a matter (idiom)
  • Cihui to have nothing further to do with a matter (idiom)