撒村罵街

sā cūn mà jiē tát thôn mạ nhai

Hán Việt: tát thôn mạ nhai · Pinyin: sā cūn mà jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (thôn) + (mạ) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撒村:说粗野话;骂街:不指明对象当众谩骂。指用粗鲁下流话当众谩骂。