撒母耳記 tát mẫu nhĩ kí Hán Việt: tát mẫu nhĩ kí Tổng quan Samuel Cấu tạo: 撒 (tát) + 母 (mẫu) + 耳 (nhĩ) + 記 (kí)Hán Việttát mẫu nhĩ kíCấu tạo撒 + 母 + 耳 + 記 · tát + mẫu + nhĩ + kí nghĩa thành phần: tát + mẫu + nhĩ + kí Nghĩa ViệtCihui Samuel