撒水拿魚

sā shuǐ ná yú tát thủy nã ngư

Hán Việt: tát thủy nã ngư · Pinyin: sā shuǐ ná yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (thủy) + (nã) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抽干水捉鱼。比喻事情容易做,不费气力。