撒泡尿照照

tát phao niệu chiếu chiếu

Hán Việt: tát phao niệu chiếu chiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (phao) + 尿 (niệu) + (chiếu) + (chiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒泡尿照照 ā pāo niào zhàozhào f.e. <slang.> be sadly lacking in looks/ability