撒腿就跑

tát thối tựu bào

Hán Việt: tát thối tựu bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (thối) + (tựu) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撒腿就跑 ātuǐ jiù pǎo v.p. make off at once; scamper | Kàndào jǐngchá xiǎotōu ∼. At the sight of the police the thief made off at once.