撒詐搗虛 sā zhà dǎo xū · tát trá đảo hư Hán Việt: tát trá đảo hư · Pinyin: sā zhà dǎo xū Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 詐 (trá) + 搗 (đảo) + 虛 (hư)Pinyinsā zhà dǎo xūHán Việttát trá đảo hưCấu tạo撒 + 詐 + 搗 + 虛 · tát + trá + đảo + hư nghĩa thành phần: tát + trá + đảo + hư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說謊騙人。《西遊記》第一回:「祖師喝令:『趕出去!他本是個撒詐搗虛之徒,那裡修甚麼道果。』」