撒賴放潑

sā lài fàng pō tát lại phóng bát

Hán Việt: tát lại phóng bát · Pinyin: sā lài fàng pō

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (lại) + (phóng) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容耍无赖,瞎胡闹。