撒都該人

sā dū gāi rén tát đô cai nhân

Hán Việt: tát đô cai nhân · Pinyin: sā dū gāi rén

Tổng quan

phe Sa-đu-sê

Cấu tạo: (tát) + (đô) + (cai) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe Sa-đu-sê

Eng

  • CC-CEDICT Sadducees
  • Cihui Sadducees