撒都該教 tát đô cai giáo Hán Việt: tát đô cai giáo Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 都 (đô) + 該 (cai) + 教 (giáo)Hán Việttát đô cai giáoCấu tạo撒 + 都 + 該 + 教 · tát + đô + cai + giáo nghĩa thành phần: tát + đô + cai + giáo Nghĩa EngCihui sadduceeism