撒酒瘋兒 sā jiǔ fēng ér · tát tửu phong nhi Hán Việt: tát tửu phong nhi · Pinyin: sā jiǔ fēng ér Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 酒 (tửu) + 瘋 (phong) + 兒 (nhi)Pinyinsā jiǔ fēng érHán Việttát tửu phong nhiCấu tạo撒 + 酒 + 瘋 + 兒 · tát + tửu + phong + nhi nghĩa thành phần: tát + tửu + phong + nhi Nghĩa EngCihui 撒酒瘋兒 ā jiǔfēngr ►See sā jiǔfēng