撒馬爾幹

sā mǎ ěr gàn tát mã nhĩ cán

Hán Việt: tát mã nhĩ cán · Pinyin: sā mǎ ěr gàn

Tổng quan

Thành phố Samarkand, Uzbekistan | cũng viết 撒馬爾罕|撒马尔罕

Cấu tạo: (tát) + (mã) + (nhĩ) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố Samarkand, Uzbekistan | cũng viết 撒馬爾罕|撒马尔罕

Eng

  • CC-CEDICT Samarkand, Uzbekistan
  • Cihui Samarkand, Uzbekistan