撒騷放屁
tát tao phóng thí
Hán Việt: tát tao phóng thí · Pinyin: sā sāo fàng pì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡說八道。《醒世姻緣傳》第三四回:「咱這裡小人口面多,俺搖旗打鼓的吃了你的酒,再有人撒騷放屁,俺不便出頭管你。」
Hán Việt: tát tao phóng thí · Pinyin: sā sāo fàng pì