撒騷放屁

sā sāo fàng pì tát tao phóng thí

Hán Việt: tát tao phóng thí · Pinyin: sā sāo fàng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (tao) + (phóng) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡说八道。