撓性結合 nạo tính kết hợp Hán Việt: nạo tính kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 性 (tính) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtnạo tính kết hợpCấu tạo撓 + 性 + 結 + 合 · nạo + tính + kết + hợp nghĩa thành phần: nạo + tính + kết + hợp Nghĩa EngCihui flexonics