撓曲枉直 náo qū wǎng zhí · nạo khúc uổng trực Hán Việt: nạo khúc uổng trực · Pinyin: náo qū wǎng zhí Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 曲 (khúc) + 枉 (uổng) + 直 (trực)Pinyinnáo qū wǎng zhíHán Việtnạo khúc uổng trựcCấu tạo撓 + 曲 + 枉 + 直 · nạo + khúc + uổng + trực nghĩa thành phần: nạo + khúc + uổng + trực