撓直爲曲 náo zhí wéi qū · nạo trực vi khúc Hán Việt: nạo trực vi khúc · Pinyin: náo zhí wéi qū Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 直 (trực) + 爲 (vi) + 曲 (khúc)Pinyinnáo zhí wéi qūHán Việtnạo trực vi khúcCấu tạo撓 + 直 + 爲 + 曲 · nạo + trực + vi + khúc nghĩa thành phần: nạo + trực + vi + khúc