撕摩 tê ma Hán Việt: tê ma Tổng quan Xoa xát Cấu tạo: 撕 (tê) + 摩 (ma)Hán Việttê maCấu tạo撕 + 摩 · tê + ma nghĩa thành phần: tê + ma Nghĩa ViệtCihui Xoa xát Từ liên quan Gần nghĩa摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬 · 摩城