撕旁岔兒
tê bàng xóa nhi
Hán Việt: tê bàng xóa nhi
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 撕旁岔兒 īpángchàr <topo.> v.o. digress from the main topic/point; beat about the bush ◆n. roundabout way of talking; circumlocution
Hán Việt: tê bàng xóa nhi