撕破畫皮 tê phá họa bì Hán Việt: tê phá họa bì Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 破 (phá) + 畫 (họa) + 皮 (bì)Hán Việttê phá họa bìCấu tạo撕 + 破 + 畫 + 皮 · tê + phá + họa + bì nghĩa thành phần: tê + phá + họa + bì Nghĩa EngCihui 撕破畫皮 īpò huàpí v.o. strip sb. of his disguise