撕破面子 tê phá diện tử Hán Việt: tê phá diện tử Tổng quan Không nể nang chút nào Cấu tạo: 撕 (tê) + 破 (phá) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việttê phá diện tửCấu tạo撕 + 破 + 面 + 子 · tê + phá + diện + tử nghĩa thành phần: tê + phá + diện + tử Nghĩa ViệtCihui Không nể nang chút nào