撕破面子

tê phá diện tử

Hán Việt: tê phá diện tử

Tổng quan

Không nể nang chút nào

Cấu tạo: (tê) + (phá) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không nể nang chút nào