撕裂狀的 tê liệt trạng đích Hán Việt: tê liệt trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 撕 (tê) + 裂 (liệt) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttê liệt trạng đíchCấu tạo撕 + 裂 + 狀 + 的 · tê + liệt + trạng + đích nghĩa thành phần: tê + liệt + trạng + đích Nghĩa EngCihui lacerated