撞個滿懷 chàng cá mãn hoài Hán Việt: chàng cá mãn hoài Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 個 (cá) + 滿 (mãn) + 懷 (hoài)Hán Việtchàng cá mãn hoàiCấu tạo撞 + 個 + 滿 + 懷 · chàng + cá + mãn + hoài nghĩa thành phần: chàng + cá + mãn + hoài Nghĩa EngCihui 撞個滿懷 huàng ge mǎnhuái v.p. bump into sb.