撞倒南牆

zhuàng dǎo nán qiáng chàng đảo nam tường

Hán Việt: chàng đảo nam tường · Pinyin: zhuàng dǎo nán qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (đảo) + (nam) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻态度生硬,行动固执,不知变通。