撞頭磕腦

zhuàng tóu kē nǎo chàng đầu khái não

Hán Việt: chàng đầu khái não · Pinyin: zhuàng tóu kē nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (đầu) + (khái) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻碰壁,行不通。