撞屍遊魂 zhuàng shī yóu hún · chàng thi du hồn Hán Việt: chàng thi du hồn · Pinyin: zhuàng shī yóu hún Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 屍 (thi) + 遊 (du) + 魂 (hồn)Pinyinzhuàng shī yóu húnHán Việtchàng thi du hồnCấu tạo撞 + 屍 + 遊 + 魂 · chàng + thi + du + hồn nghĩa thành phần: chàng + thi + du + hồn