撞槍口上
chàng thương khẩu thượng
Hán Việt: chàng thương khẩu thượng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 撞槍口上 huàng qiāngkǒu shang <coll.> v.o. 1. look for trouble; bring about one's own downfall 2. run into; meet 3. be in time for