撞破煙樓

zhuàng pò yān lóu chàng phá yên lâu

Hán Việt: chàng phá yên lâu · Pinyin: zhuàng pò yān lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (phá) + (yên) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟楼:灶上的烟囱。比喻子辈胜过父辈,后人超越前人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言跨灶之才。烟楼﹐烟囱。喻子胜于父。