撞破煙樓 zhuàng pò yān lóu · chàng phá yên lâu Hán Việt: chàng phá yên lâu · Pinyin: zhuàng pò yān lóu Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 破 (phá) + 煙 (yên) + 樓 (lâu)Pinyinzhuàng pò yān lóuHán Việtchàng phá yên lâuCấu tạo撞 + 破 + 煙 + 樓 · chàng + phá + yên + lâu nghĩa thành phần: chàng + phá + yên + lâu