撞見和尚

chàng kiến hòa thượng

Hán Việt: chàng kiến hòa thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (kiến) + (hòa) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撞見和尚 huàngjiàn héshàng v.o. encounter a bad omen