撞钟舞女 chàng chung vũ nữ Hán Việt: chàng chung vũ nữ Tổng quan Cấu tạo: 撞 (chàng) + 钟 (chung) + 舞 (vũ) + 女 (nữ)Hán Việtchàng chung vũ nữCấu tạo撞 + 钟 + 舞 + 女 · chàng + chung + vũ + nữ nghĩa thành phần: chàng + chung + vũ + nữ