撞鐘擊鼓

zhuàng zhōng jī gǔ chàng chung kích cổ

Hán Việt: chàng chung kích cổ · Pinyin: zhuàng zhōng jī gǔ

Tổng quan

hua chuông gióng trống, ý nói làm lớn chuyện lên cho mọi người biết. chàng chung kích cổ chàng chung kích cổ ☆Khua chuông gióng trống, ý nói làm lớn chuyện lên cho mọi người biết.

Cấu tạo: (chàng) + (chung) + (kích) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hua chuông gióng trống, ý nói làm lớn chuyện lên cho mọi người biết. chàng chung kích cổ chàng chung kích cổ ☆Khua chuông gióng trống, ý nói làm lớn chuyện lên cho mọi người biết.