撞钟鼎食

zhuàng zhōng dǐng shí chàng chung đỉnh thực

Hán Việt: chàng chung đỉnh thực · Pinyin: zhuàng zhōng dǐng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (chàng) + (chung) + (đỉnh) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鐘鳴鼎食」。見「鐘鳴鼎食」條。01.元.揭奚斯〈寄題九江義門陳氏壽安堂〉詩:「往時冠蓋如流水,撞鐘鼎食三萬指。」<a name="鼎食鳴鐘"> </a>